Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parliamentary procedure


noun
a body of rules followed by an assembly
Syn:
order, rules of order, parliamentary law
Members of this Topic:
proposer, mover
Hypernyms:
rule, prescript
Hyponyms:
interpellation, standing order, closure, cloture, gag rule,
gag law, point of order, previous question
Instance Hyponyms:
Robert's Rules of Order


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.